Bột talc trắng 3000 mesh siêu mịn, chất lượng cao, dùng trong mỹ phẩm, độ trắng cao, dạng bột talc số lượng lớn dùng cho sơn.
Thành phần chính của bột talc là magie silicat chứa nước, với công thức phân tử Mg3 [Si4O10] (OH) 2. Talc thuộc hệ đơn tà. Tinh thể có dạng vảy giả lục giác hoặc hình thoi, đôi khi được quan sát thấy. Thường tạo thành các cụm dày đặc, dạng lá, dạng tia và dạng sợi. Không màu, trong suốt hoặc trắng, nhưng có thể xuất hiện màu xanh lục nhạt, vàng nhạt, nâu nhạt hoặc thậm chí đỏ nhạt do sự hiện diện của một lượng nhỏ tạp chất; bề mặt phân cắt có độ bóng như ngọc trai. Độ cứng 1, tỷ trọng 2,7-2,8.
Bột talc có các đặc tính vật lý và hóa học tuyệt vời như khả năng bôi trơn, chống bám dính, hỗ trợ dòng chảy, chống cháy, chống axit, cách điện, điểm nóng chảy cao, tính chất hóa học trơ, khả năng che phủ tốt, độ mềm mại, độ bóng tốt và khả năng hấp phụ mạnh. Do cấu trúc tinh thể nhiều lớp, bột talc có xu hướng dễ bị phân tách thành các vảy và có khả năng bôi trơn đặc biệt. Nếu hàm lượng Fe2O3 cao, nó sẽ làm giảm khả năng cách điện.
Talc mềm, có hệ số độ cứng Mohs từ 1-1,5 và cảm giác trơn trượt. Mặt phân tách {001} rất hoàn chỉnh, dễ bị vỡ thành các lát mỏng. Góc nghỉ tự nhiên nhỏ (35°~40°), và cực kỳ không ổn định. Đá xung quanh là magnesit bị silic hóa và trơn trượt, magnesit, quặng nghèo hoặc đá cẩm thạch dolomit. Ngoại trừ một vài loại đá tương đối ổn định, nhìn chung chúng không ổn định, với nhiều khe nứt và vết gãy. Các tính chất vật lý và cơ học của quặng và đá xung quanh có tác động đáng kể đến quá trình khai thác.
Loại hóa chất
Ứng dụng: Được sử dụng làm chất độn gia cường và cải tiến trong các ngành công nghiệp hóa chất như cao su, nhựa, sơn, v.v. Đặc điểm: Tăng độ ổn định hình dạng sản phẩm, tăng độ bền kéo, độ bền cắt, độ bền cuộn, độ bền nén, giảm biến dạng, độ giãn dài, hệ số giãn nở nhiệt, độ trắng cao, và độ đồng nhất và phân tán kích thước hạt tốt.
Gốm sứ
Ứng dụng: Được sử dụng để sản xuất gốm sứ tần số cao, gốm sứ không dây, các loại gốm sứ công nghiệp, gốm sứ kiến trúc, gốm sứ gia dụng và men gốm. Đặc điểm: Không bị biến màu ở nhiệt độ cao, độ trắng được cải thiện sau khi nung, mật độ đồng đều, độ bóng tốt và bề mặt nhẵn mịn.
Loại dùng trong mỹ phẩm
Công dụng: Là chất độn chất lượng cao trong ngành mỹ phẩm. Đặc điểm: Chứa hàm lượng lớn nguyên tố silicon. Có chức năng ngăn chặn tia hồng ngoại, từ đó tăng cường khả năng chống nắng và kháng tia hồng ngoại của mỹ phẩm.
Đạt tiêu chuẩn y tế và thực phẩm
Ứng dụng: Được sử dụng làm chất phụ gia trong ngành dược phẩm và thực phẩm. Đặc điểm: Không độc hại, không mùi, độ trắng cao, khả năng tương thích tốt, độ bóng cao, vị dịu nhẹ và độ mịn cao. Độ pH từ 7-9 không làm suy giảm đặc tính của sản phẩm ban đầu.
Loại giấy
Mục đích: Được sử dụng cho nhiều sản phẩm công nghiệp giấy cao cấp và bình dân. Đặc điểm: Bột giấy có đặc điểm là độ trắng cao, kích thước hạt ổn định và độ mài mòn thấp. Giấy được làm từ loại bột này có thể đạt được độ mịn, độ mềm mại, tiết kiệm nguyên liệu và cải thiện tuổi thọ của lưới nhựa.
Bột Brucite
Ứng dụng: Dùng để sản xuất sứ điện, sứ điện không dây, các loại gốm công nghiệp, gốm kiến trúc, gốm sứ gia dụng và men gốm. Đặc điểm: Không bị đổi màu ở nhiệt độ cao, độ trắng được cải thiện sau khi nung, mật độ đồng đều, độ bóng tốt và bề mặt nhẵn mịn.










