sản phẩm

  • Bột wollastonit trắng dùng trong sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng và các sản phẩm sơn phủ.

    Bột wollastonit trắng dùng trong sản xuất gốm sứ, vật liệu xây dựng và các sản phẩm sơn phủ.

    Bột Wollastonite là một loại khoáng chất canxi silicat tự nhiên được chế biến thành dạng bột mịn, dễ chảy với hình thái kim (hình thoi) đặc trưng. Cấu trúc độc đáo này giúp tăng cường hiệu quả của nó như một chất phụ gia chức năng trong nhiều ngành công nghiệp, mang lại các đặc tính gia cường và làm đầy vượt trội.
    Trong ngành gốm sứ, nó làm giảm độ co ngót khi nung và cải thiện độ bền cơ học, lý tưởng cho việc sản xuất các sản phẩm gốm sứ có mật độ cao và bền chắc. Độ trắng cao đảm bảo màu sắc đồng nhất trong gốm tráng men và không tráng men, trong khi độ ổn định nhiệt giúp chống biến dạng ở nhiệt độ cao.
    Trong sản xuất nhựa và cao su, bột wollastonite đóng vai trò là chất gia cường tiết kiệm chi phí, giúp tăng cường độ bền kéo, khả năng chống va đập và độ ổn định kích thước. Nó thay thế các chất độn đắt tiền hơn mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, hỗ trợ thiết kế trọng lượng nhẹ trong ngành ô tô và hàng tiêu dùng.
    Trong sơn và chất phủ, nó giúp tăng độ che phủ, khả năng chống trầy xước và khả năng chịu thời tiết. Độ hấp thụ dầu thấp của bột giúp giảm lượng chất kết dính, giảm chi phí sản xuất trong khi vẫn duy trì hiệu suất của lớp phủ. Nó cũng cải thiện độ bám dính với nhiều chất nền khác nhau, kéo dài tuổi thọ của lớp phủ.
    Ứng dụng trong ngành công nghiệp giấy bao gồm nâng cao độ mịn bề mặt và khả năng in ấn trên giấy tráng phủ. Tính chất trơ của nó đảm bảo khả năng tương thích với các chất phụ gia khác, trong khi kích thước hạt mịn cho phép phân tán đồng đều.
    Bột wollastonite cấp công nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn độ tinh khiết nghiêm ngặt, với hàm lượng tạp chất thấp đảm bảo hiệu suất ổn định. Tính trơ về mặt hóa học giúp nó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chống lại axit và kiềm, tăng tính linh hoạt cho các quy trình sản xuất.

     

     

     

     

  • Gạch muối Himalaya chịu được thời tiết khắc nghiệt, thích hợp trang trí tường ngoài trời, điểm nhấn sân hiên, sân vườn, hiên nhà có mái che, sân hiên nhà hàng.

    Gạch muối Himalaya chịu được thời tiết khắc nghiệt, thích hợp trang trí tường ngoài trời, điểm nhấn sân hiên, sân vườn, hiên nhà có mái che, sân hiên nhà hàng.

     

    Gạch muối Himalaya có khả năng chống chịu thời tiết đáng ngạc nhiên khi được sử dụng ở những không gian ngoài trời có mái che, khiến chúng trở thành lựa chọn độc đáo cho trang trí ngoại thất. Mặc dù tiếp xúc lâu dài với mưa lớn hoặc tuyết có thể ảnh hưởng đến cấu trúc của chúng, nhưng chúng lại phát triển tốt ở những hiên nhà có mái che, tường vườn hoặc khu vực thư giãn ngoài trời có mái che, nơi chúng tạo thêm yếu tố tự nhiên, mộc mạc cho thiết kế ngoại thất.

     Sân hiên nhà hàng thường sử dụng loại gạch này để làm vách ngăn hoặc tường khu vực chỗ ngồi, tạo nên không gian ăn uống ấm cúng với vẻ đẹp mộc mạc. Tông màu ấm áp của chúng hài hòa với ánh sáng ngoài trời, tăng thêm không khí lãng mạn cho bữa ăn ngoài trời vào buổi tối. Khi kết hợp với cây xanh hoặc cây leo, chúng hòa quyện hoàn hảo vào thiết kế ngoài trời lấy cảm hứng từ khu vườn, làm mềm mại các bề mặt cứng nhắc bằng vẻ ngoài tự nhiên của mình.

     Các chủ nhà thường sử dụng gạch muối Himalaya để xây dựng các công trình trang trí trong vườn, chẳng hạn như các bức tường chắn nhỏ hoặc viền cho luống hoa. Bề mặt xốp của chúng cho phép rêu mọc nhẹ nhàng trên các khu vực tiếp xúc theo thời gian, tạo nên vẻ ngoài phong hóa, vượt thời gian, tăng thêm sự yên tĩnh cho khu vườn. Các hiên nhà có mái che cũng trở nên đẹp hơn nhờ những bức tường trang trí làm từ loại gạch này, giúp tạo thêm kết cấu mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.

     

     

     

     

     

  • Bột cacbon đen trắng và silic dioxit dùng làm chất làm đặc trong ngành công nghiệp sản xuất đế giày, chất phụ gia cho ngành xây dựng, chất độn cao su.
  • Bột cacbon đen trắng và silic dioxit giúp tăng cường hiệu suất và độ bền trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

    Bột cacbon đen trắng và silic dioxit giúp tăng cường hiệu suất và độ bền trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

    Có thể cung cấp silica kết tủa và silica hun khói.

    Sử dụng hàng ngày: Nhựa, sơn, cao su, bột màu oxit sắt, gốm sứ, chất trám kín và chất kết dính. Loại dùng trong mỹ phẩm.

    Kích thước: 300 mắt lưới, 800 mắt lưới, 3000 mắt lưới, kích thước nano.

     

     

     

     

  • Bột cao lanh dùng cho sơn phủ, chất độn cao su, xi măng trắng, nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp sơn, vật liệu dệt, ngành công nghiệp nhựa.

    Bột cao lanh dùng cho sơn phủ, chất độn cao su, xi măng trắng, nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp sơn, vật liệu dệt, ngành công nghiệp nhựa.

    Cao lanh, hay còn gọi là đất sét Trung Quốc, là một loại khoáng chất silicat nhôm chủ yếu được sử dụng trong sản xuất gốm sứ. Tên tiếng Anh của nó bắt nguồn từ núi Cao Lăng gần Kinh Đức Trấn, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Khoáng chất này có đặc điểm là màu trắng, mềm và có dạng đất sét, với các hạt mịn như bột mì.

    Cao lanh được đánh giá cao nhờ thành phần hóa học ổn định và hàm lượng khoáng chất phong phú, bao gồm silic, kẽm, magiê và nhôm.

     外贸华邦高岭土-_03高岭土

    外贸华邦高岭土-_04

    外贸华邦高岭土-_06

    外贸华邦高岭土-_05外贸华邦高岭土-_07

  • Bột diatomit Huabang dùng trong công nghiệp lọc nước, sản xuất mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác.

    Bột diatomit Huabang dùng trong công nghiệp lọc nước, sản xuất mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác.

    Kiểu
    bột diatomit và hạt diatomit

    Cấp
    Loại dùng trong thực phẩm, loại dùng trong công nghiệp, loại dùng trong hóa chất, loại dùng trong dược phẩm và loại dùng trong nông nghiệp.

    Màu sắc
    Bột tảo cát / bột đất tảo cát: màu trắng, xám và hồng
    Hạt diatomit / hạt đất tảo cát: màu cam, vàng nhạt

    Ứng dụng
    Gia vị:giấm làm từ bột ngọt (monosodium glutamate).
    Ngành công nghiệp đồ uống:Bia, rượu vang trắng, rượu vang vàng, rượu vang, trà, đồ uống từ trà và siro.
    Ngành công nghiệp đường:Siro fructose, siro fructose cao, siro đường, đường củ cải, mật ong.
    Thuốc:Thuốc kháng sinh tổng hợp, chiết xuất huyết tương, vitamin A, thuốc Đông y.
    Xử lý nước:Nước thải công nghiệp, nước bể bơi, nước tắm; Sản phẩm dầu công nghiệp: dầu bôi trơn, phụ gia máy móc, dầu làm mát, dầu biến áp, dầu cán tấm kim loại, lá kim loại.
    Khác:Chế phẩm enzyme, dầu thực vật, gel tảo biển, chất điện giải dạng lỏng, sản phẩm sữa, axit citric, gelatin, keo xương.

    硅藻土粉_01

    硅藻土粉_02 硅藻土粉_03 硅藻土粉_04 硅藻土粉_05 硅藻土粉_06 硅藻土粉_07 硅藻土粉_08

     

     

     

     

  • Nhà sản xuất cung cấp đá phát quang bằng gốm và đá phát quang bằng nhựa với nhiều màu sắc khác nhau.

    Nhà sản xuất cung cấp đá phát quang bằng gốm và đá phát quang bằng nhựa với nhiều màu sắc khác nhau.

    Đá phát quang, còn được gọi là đá phát sáng trong bóng tối, có sức hút kỳ diệu nhờ đặc tính quang phát quang. Thường được cấu tạo từ các khoáng chất như stronti aluminat hoặc kẽm sunfua, những viên đá này hấp thụ ánh sáng xung quanh (tia cực tím hoặc ánh sáng nhìn thấy) và phát lại dưới dạng ánh sáng dịu nhẹ.

    Đá phát quang tự nhiên rất hiếm, thường được tìm thấy trong đá núi lửa hoặc các mạch khoáng có chứa các nguyên tố vi lượng đặc biệt. Các loại đá phát quang tổng hợp chiếm ưu thế trên thị trường, được sản xuất bằng cách trộn các chất phát quang với chất kết dính như thủy tinh hoặc nhựa. Quá trình sản xuất bao gồm nung ở nhiệt độ cao để kích hoạt chất phát quang, đảm bảo thời gian phát sáng kéo dài.

     

    Ứng dụng của chúng trải rộng từ trang trí cảnh quan (đường đi phát sáng, đồ trang trí sân vườn), biển báo an toàn (lối thoát hiểm) đến đồ thủ công mỹ nghệ (trang sức, tác phẩm nghệ thuật). Khả năng phát sáng mà không cần điện giúp chúng thân thiện với môi trường. Một số ví dụ nổi bật bao gồm "ngọc bích phát sáng trong bóng tối" của Trung Quốc và các loại cốt liệu phát sáng hiện đại dùng cho bê tông. Ánh sáng thích hợp sẽ làm tăng độ sáng của chúng, khiến chúng vừa có chức năng hữu ích vừa mang tính thẩm mỹ độc đáo.

     

     

     

     

     

     

     

  • Cát màu dùng để trang trí mái nhà, trang trí quán cà phê, lát sàn, trang trí bồn hoa.

    Cát màu dùng để trang trí mái nhà, trang trí quán cà phê, lát sàn, trang trí bồn hoa.

    Cát màu, một vật liệu sống động và đa năng, bao gồm các hạt tự nhiên hoặc tổng hợp được nhuộm màu để tạo ra những sắc thái rực rỡ. Các loại cát tự nhiên được chiết xuất từ ​​các khoáng chất như thạch anh, fenspat và mica, được khai thác ở các khu vực như Mỹ, Trung Quốc và Ấn Độ. Cát màu tổng hợp thường được sản xuất bằng cách phủ cát silica bằng các chất tạo màu vô cơ hoặc hữu cơ, cho phép kiểm soát màu sắc chính xác.

    Quy trình sản xuất cát màu tự nhiên bao gồm nghiền, rửa và sàng lọc khoáng chất thô để loại bỏ tạp chất, sau đó tạo màu bằng các phương pháp như nhuộm hoặc nung. Cát tổng hợp trải qua quá trình xử lý bề mặt để đảm bảo độ bám màu và độ bền. Các đặc tính chính bao gồm khả năng kháng hóa chất, độ ổn định tia cực tím và độ đồng nhất hạt, tùy thuộc vào nhu cầu ứng dụng.

  • Bột Wollastonite dùng trong vật liệu xây dựng, sản phẩm gốm sứ, công nghiệp sơn phủ, sản xuất luyện kim.

    Bột Wollastonite dùng trong vật liệu xây dựng, sản phẩm gốm sứ, công nghiệp sơn phủ, sản xuất luyện kim.

    Bột wollastonite, một loại khoáng chất đa năng được cấu tạo từ canxi metasilicat, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính vật lý và hóa học độc đáo. Trong ngành công nghiệp gốm sứ, nó đóng vai trò như một yếu tố thay đổi cuộc chơi. Ví dụ, các nhà sản xuất gạch thường thêm 10-15% bột wollastonite vào công thức sản xuất của họ. Việc bổ sung này giúp giảm đáng kể tỷ lệ co ngót trong quá trình nung lên đến 30%, giảm thiểu sự xuất hiện của các vết nứt và biến dạng. Kết quả là, năng suất sản xuất tăng lên, và gạch có độ cứng và khả năng chống trầy xước được cải thiện, lý tưởng cho các khu vực có lưu lượng người qua lại cao như trung tâm mua sắm và sân bay.

    Trong ngành sản xuất nhựa, bột wollastonite đóng vai trò là chất độn gia cường tuyệt vời. Một nhà cung cấp phụ tùng ô tô hàng đầu đã thêm 25% bột wollastonite vào polypropylene để sản xuất các tấm ốp cửa nhẹ. Vật liệu được cải tiến này không chỉ cải thiện độ bền va đập lên đến 40% mà còn giảm độ cong vênh, đảm bảo sự vừa khít hoàn hảo trong quá trình lắp ráp. Sự đổi mới này đã giúp công ty giảm chi phí sản xuất 18% trong khi vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn ô tô nghiêm ngặt.
    Ngành công nghiệp sơn và chất phủ cũng được hưởng lợi rất nhiều từ bột wollastonite. Khi được pha chế vào sơn ngoại thất, cấu trúc tinh thể hình kim của nó tạo ra một lớp chắn chống lại nước và bức xạ tia cực tím. Một nghiên cứu điển hình cho thấy các tòa nhà được sơn bằng loại sơn chứa 12% bột wollastonite giữ được 80% màu sắc ban đầu sau ba năm, so với chỉ 60% đối với các loại sơn thông thường.

     

     

     

     

     

  • Bột mica dùng cho thiết bị điện, que hàn, cao su, nhựa, sản xuất giấy, sơn, chất phủ, v.v.

    Bột mica dùng cho thiết bị điện, que hàn, cao su, nhựa, sản xuất giấy, sơn, chất phủ, v.v.

    Bột mica được chiết xuất từ ​​khoáng chất mica tự nhiên (ví dụ: muscovit, biotit), được xử lý bằng cách nghiền và xay để tách cấu trúc lớp thành các hạt mịn. Được khai thác trên toàn cầu (Ấn Độ, Trung Quốc, Mỹ), nó có độ bền điện môi cao (lý tưởng cho tụ điện và cách điện trong thiết bị điện tử), độ ổn định nhiệt (chịu được nhiệt độ trên 600°C) và tính chất phản chiếu. Trong mỹ phẩm, các loại siêu mịn tạo độ lấp lánh trong trang điểm; trong sơn/nhựa, nó tăng cường khả năng chống chịu thời tiết và độ bền cơ học như một chất độn gia cường. Các ứng dụng công nghiệp bao gồm cách nhiệt trong thiết bị gia dụng, lớp phủ chống cháy và chất tách khuôn trong sản xuất cao su. Tính trơ về mặt hóa học và kích thước hạt đa dạng khiến nó trở nên thiết yếu trong các lĩnh vực điện tử, xây dựng và chăm sóc cá nhân.

  • Gạch muối Himalaya dùng trong ngành nướng thịt, trang trí bàn làm việc, trang trí tường, sắp xếp sushi.

    Gạch muối Himalaya dùng trong ngành nướng thịt, trang trí bàn làm việc, trang trí tường, sắp xếp sushi.

    Được khai thác từ mỏ muối Khewra ở Pakistan, những viên gạch màu hồng này được hình thành từ các trầm tích muối biển 250 triệu năm tuổi, giàu 84 khoáng chất vi lượng. Nổi tiếng với đặc tính ion hóa tự nhiên, chúng thanh lọc không khí bằng cách hút các chất gây ô nhiễm, cải thiện tâm trạng thông qua việc giải phóng ion âm và tạo ra một vi khí hậu dễ ​​chịu. Phổ biến như vật trang trí phòng, chúng cũng được sử dụng trong các liệu pháp spa - được làm nóng để thư giãn cơ bắp hoặc làm mặt bàn cho việc nấu nướng theo phương pháp toàn diện. Bề mặt kháng khuẩn của chúng chống lại vi trùng, trong khi ánh sáng màu hổ phách ấm áp tạo thêm vẻ sang trọng mộc mạc cho không gian. Cho dù để thanh lọc không khí, thực hiện các nghi thức chăm sóc sức khỏe hay chỉ đơn thuần là vẻ đẹp thẩm mỹ, gạch muối Himalaya kết hợp di sản địa chất với những lợi ích sức khỏe hiện đại.

     

     

     

     

  • Cát màu dùng làm vật liệu lát sàn chống mài mòn cho trung tâm thương mại, nhà máy công nghiệp, tòa nhà văn phòng.

    Cát màu dùng làm vật liệu lát sàn chống mài mòn cho trung tâm thương mại, nhà máy công nghiệp, tòa nhà văn phòng.

    Cát màu là một loại vật liệu dạng hạt đa năng, có cả dạng tự nhiên và nhân tạo. Cát màu tự nhiên được khai thác từ đá và khoáng chất có chứa sắc tố. Ví dụ, oxit sắt tạo ra màu đỏ và nâu, trong khi mangan có thể tạo ra màu đen hoặc tím. Sau khi khai thác, quặng trải qua quá trình nghiền, sàng lọc và rửa để đạt được kích thước hạt và độ tinh khiết mong muốn.

    Ngược lại, cát màu nhân tạo được tạo ra bằng cách phủ hoặc nhuộm các vật liệu cơ bản, thường là cát thạch anh. Các kỹ thuật tạo màu tiên tiến đảm bảo màu sắc bền lâu, rực rỡ và chất lượng ổn định.

    Vật liệu này có nhiều ứng dụng đa dạng. Trong thiết kế cảnh quan, nó tạo ra những lối đi và luống hoa bắt mắt. Các nghệ sĩ sử dụng nó trong tranh cát và nghệ thuật thủy tinh. Trong xây dựng, nó tạo màu cho bê tông, thạch cao và sơn, nâng cao vẻ đẹp thị giác của các công trình. Ngoài ra, nó còn phổ biến trong các dự án tự làm (DIY) và các hoạt động giáo dục nhờ màu sắc phong phú và dễ sử dụng.