tin tức

Bột mica là một loại khoáng chất phi kim loại chứa nhiều thành phần, chủ yếu là SiO2, với hàm lượng thường khoảng 49% và Al2O3 khoảng 30%. Bột mica có độ đàn hồi và độ dẻo dai tốt. Nó là một chất phụ gia tuyệt vời với các đặc tính như cách điện, chịu nhiệt độ cao, kháng axit và kiềm, chống ăn mòn và độ bám dính cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thiết bị điện, que hàn, cao su, nhựa, sản xuất giấy, sơn, chất phủ, chất màu, gốm sứ, mỹ phẩm, vật liệu xây dựng mới, v.v., với phạm vi ứng dụng cực kỳ rộng. Với sự phát triển không ngừng của khoa học và công nghệ, con người đã mở ra nhiều lĩnh vực ứng dụng mới. Bột mica là một cấu trúc silicat lớp bao gồm hai lớp tứ diện silica kẹp giữa một lớp bát diện oxit nhôm, tạo thành một lớp silica composite. Có thể tách hoàn toàn, có khả năng phân tách thành các tấm cực mỏng, với độ dày lên đến 1 μm (về lý thuyết, nó có thể được cắt đến 0,001 μm), với tỷ lệ đường kính trên độ dày lớn; Công thức hóa học của tinh thể bột mica là: K0.5-1 (Al, Fe, Mg) 2 (SiAl) 4O10 (OH) 2 ▪ NH2O, thành phần hóa học chung: SiO2: 43,13-49,04%, Al2O3: 27,93-37,44%, K2O+Na2O: 9-11%, H2O: 4,13-6,12%.

Bột mica thuộc loại tinh thể đơn nghiêng, có dạng vảy và có độ bóng mượt như lụa (muscovit có độ bóng như thủy tinh). Các khối mica nguyên chất có màu xám, tím hồng, trắng, v.v., với tỷ lệ đường kính trên độ dày >80, tỷ trọng riêng 2,6-2,7, độ cứng 2-3, độ đàn hồi cao, dẻo, khả năng chống mài mòn tốt; chịu nhiệt, cách điện, khó hòa tan trong dung dịch axit-bazơ và ổn định về mặt hóa học. Dữ liệu thử nghiệm: mô đun đàn hồi 1505-2134MPa, chịu nhiệt 500-600 ℃, độ dẫn nhiệt 0,419-0,670W/(mK), cách điện 200kV/mm, khả năng chống bức xạ 5 × 10¹⁴ neutron nhiệt/cm².

Ngoài ra, thành phần hóa học, cấu trúc và kết cấu của bột mica tương tự như cao lanh, và nó cũng có một số đặc điểm của khoáng sét, chẳng hạn như khả năng phân tán và huyền phù tốt trong môi trường nước và dung môi hữu cơ, màu trắng, hạt mịn và độ dính. Do đó, bột mica có nhiều đặc điểm của cả mica và khoáng sét.

Việc nhận biết bột mica rất đơn giản. Dựa trên kinh nghiệm, nhìn chung có các phương pháp sau đây để bạn tham khảo:

1. Độ trắng của bột mica không cao, khoảng 75. Tôi thường nhận được câu hỏi từ khách hàng, cho rằng độ trắng của bột mica khoảng 90. Trong điều kiện bình thường, độ trắng của bột mica nói chung không cao, chỉ khoảng 75. Nếu được pha trộn với các chất độn khác như canxi cacbonat, bột talc, v.v., độ trắng sẽ được cải thiện đáng kể.

2. Bột mica có cấu trúc dạng vảy. Lấy một cốc thủy tinh, cho 100ml nước tinh khiết vào và khuấy bằng đũa thủy tinh, ta thấy khả năng phân tán của bột mica rất tốt; các chất độn khác bao gồm bột trong suốt, bột talc, canxi cacbonat và các sản phẩm khác, nhưng khả năng phân tán của chúng không tốt bằng bột mica.

3. Thoa một lượng nhỏ lên cổ tay, sản phẩm sẽ có hiệu ứng ánh ngọc trai nhẹ. Bột mica, đặc biệt là bột sericite, có hiệu ứng ánh ngọc trai nhất định và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như mỹ phẩm, sơn phủ, nhựa, cao su, v.v. Nếu bột mica mua về có hiệu ứng ánh ngọc trai kém hoặc không có hiệu ứng này, cần chú ý ở bước này.

Các ứng dụng chính của bột mica trong sơn phủ.

Việc ứng dụng bột mica trong sơn phủ chủ yếu thể hiện ở các khía cạnh sau:

1. Hiệu ứng chắn: Các hạt độn dạng tấm tạo thành một cấu trúc song song cơ bản bên trong màng sơn, ngăn chặn mạnh mẽ sự xâm nhập của nước và các chất ăn mòn khác vào màng sơn. Khi sử dụng bột sericite chất lượng cao (tỷ lệ đường kính trên độ dày của mảnh vụn ít nhất là 50 lần, tốt hơn là hơn 70 lần), thời gian nước và các chất ăn mòn khác thấm qua màng sơn thường được kéo dài gấp ba lần. Do bột sericite rẻ hơn nhiều so với nhựa đặc biệt, nên chúng có giá trị kỹ thuật và kinh tế rất cao. Việc sử dụng bột sericite chất lượng cao là một biện pháp quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu suất của lớp phủ chống ăn mòn và lớp phủ tường ngoài. Trong quá trình sơn phủ, các mảnh sericite chịu tác động của sức căng bề mặt trước khi màng sơn đông cứng, tự động tạo thành một cấu trúc song song với nhau và cũng song song với bề mặt của màng sơn. Sự sắp xếp từng lớp này, với hướng vuông góc chính xác với hướng mà các chất ăn mòn xâm nhập vào màng sơn, có hiệu quả chắn tốt nhất.
2. Cải thiện các tính chất vật lý và cơ học của màng sơn: Việc sử dụng bột sericite có thể cải thiện một loạt các tính chất vật lý và cơ học của màng sơn. Mấu chốt nằm ở đặc điểm hình thái của chất độn, cụ thể là tỷ lệ đường kính trên độ dày của chất độn dạng tấm và tỷ lệ chiều dài trên đường kính của chất độn dạng sợi. Chất độn dạng hạt, giống như cát và đá trong bê tông, đóng vai trò gia cường trong việc gia cố cốt thép.
3. Cải thiện khả năng chống mài mòn của màng sơn: Độ cứng của bản thân nhựa có hạn, và độ bền của nhiều chất độn cũng không cao (như bột talc). Ngược lại, sericite là một trong những thành phần của đá granit, có độ cứng và độ bền cơ học cao. Do đó, việc thêm bột sericite làm chất độn vào lớp phủ có thể cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn. Hầu hết các loại sơn phủ ô tô, sơn phủ đường, sơn chống ăn mòn cơ học và sơn phủ tường đều sử dụng bột sericite.
4. Hiệu suất cách điện: Sericite có điện trở cực cao và bản thân nó là vật liệu cách điện tuyệt vời nhất. Nó tạo thành phức hợp với nhựa silicon hữu cơ hoặc nhựa silicon boron hữu cơ và chuyển hóa thành vật liệu gốm có độ bền cơ học và hiệu suất cách điện tốt khi gặp nhiệt độ cao. Do đó, dây dẫn và cáp làm từ loại vật liệu cách điện này vẫn duy trì trạng thái cách điện ban đầu ngay cả sau khi bị cháy trong đám cháy. Điều này rất quan trọng đối với các hầm mỏ, đường hầm, các công trình đặc biệt, các thiết bị đặc biệt, v.v.
5. Chất chống cháy: Bột sericite là một chất độn chống cháy có giá trị. Nếu kết hợp với các chất chống cháy halogen hữu cơ, có thể tạo ra các lớp phủ chống cháy và chịu lửa.
6. Khả năng chống tia cực tím và tia hồng ngoại: Sericite có hiệu suất tuyệt vời trong việc chắn tia cực tím và tia hồng ngoại. Vì vậy, việc thêm bột sericite ướt vào các lớp phủ ngoài trời có thể cải thiện đáng kể khả năng chống tia cực tím của màng sơn và làm chậm quá trình lão hóa. Khả năng chắn tia hồng ngoại của nó được sử dụng để chế tạo vật liệu cách nhiệt (như lớp phủ).
7. Bức xạ nhiệt và lớp phủ chịu nhiệt độ cao: Sericite có khả năng bức xạ hồng ngoại tốt, ví dụ như khi kết hợp với oxit sắt, có thể tạo ra hiệu ứng bức xạ nhiệt tuyệt vời.
8. Hiệu quả cách âm và hấp thụ chấn động: Sericite có thể làm thay đổi đáng kể một loạt các mô đun vật lý của vật liệu, tạo thành hoặc thay đổi tính đàn hồi nhớt của chúng. Loại vật liệu này hấp thụ năng lượng rung động một cách hiệu quả, làm suy yếu sóng rung và sóng âm. Ngoài ra, sự phản xạ lặp đi lặp lại của sóng rung và sóng âm giữa các mảnh mica cũng làm suy yếu năng lượng của chúng. Bột Sericite cũng được sử dụng để chế tạo các lớp phủ cách âm, cách nhiệt và hấp thụ chấn động.


Thời gian đăng bài: 06/11/2023