Kích thước hạt càng nhỏ thì độ trắng càng cao. Kích thước hạt càng lớn thì càng khó loại bỏ cacbon, đặc biệt là cacbon bên trong hạt khó bay hơi, ảnh hưởng đến độ trắng của sản phẩm nung. Nguyên liệu thô mịn, diện tích bề mặt lớn, cacbon dễ loại bỏ, cacbon dễ bay hơi, và độ trắng của sản phẩm nung cao.
Trong quá trình nung để đạt độ trắng tối ưu, cao lanh có xu hướng giảm dần khi nhiệt độ nung tăng. So với cao lanh nung ở 900℃ và 850℃, sản phẩm cao lanh không chỉ loại bỏ nước kết tinh, tăng kích thước lỗ xốp mà còn duy trì được độ trắng cao, dạng vảy. Nhiệt độ nung tối ưu giúp giảm chi phí đầu tư và ô nhiễm môi trường, do đó 850℃ là nhiệt độ nung lý tưởng.
Độ trắng của sản phẩm tăng lên theo thời gian giữ nhiệt độ không đổi, nhưng xu hướng này chậm. Khi thời gian giữ nhiệt quá ngắn, cacbon trong cao lanh khó bị loại bỏ. Sau hơn 4 giờ giữ nhiệt độ không đổi, mức độ khử cacbon và khử nước của sản phẩm thấp, do đó độ trắng của sản phẩm được cải thiện, nhưng mức độ cải thiện rất nhỏ. Để nâng cao hiệu suất nhiệt, việc kiểm soát nhiệt độ không đổi của sản phẩm nung trong 4 giờ là phù hợp hơn.
Bằng cách sử dụng các chất phụ gia nung khác nhau, quy trình sản xuất được đơn giản hóa, chi phí giảm và độ trắng của sản phẩm nung được cải thiện đáng kể. Trong đó, natri clorua là chất phụ gia hiệu quả nhất. Việc bổ sung urê làm chất xen kẽ cũng làm tăng độ trắng của cao lanh nung.
Việc kiểm soát môi trường nung có ảnh hưởng lớn đến độ trắng và độ vàng của sản phẩm nung. Để đáp ứng nhu cầu loại bỏ cacbon trong cao lanh than, nung trong môi trường oxy hóa dẫn đến hàm lượng oxit sắt thấp và giá thành cao, điều này chắc chắn sẽ làm tăng hàm lượng cacbon cần loại bỏ và độ vàng của sản phẩm cao lanh. Do đó, nung ở 850 ℃ trong môi trường khử có thể làm giảm hàm lượng sắt thấp và sắt cao, kiểm soát môi trường nung, giảm độ trắng và cải thiện độ vàng của sản phẩm.
Thời gian đăng bài: 04/01/2021
