Hạt nổi là một loại hạt tro bay rỗng, có thể nổi trên mặt nước. Nó có màu trắng xám, thành mỏng và rỗng, trọng lượng rất nhẹ. Trọng lượng riêng là 720kg/m³ (nặng), 418,8kg/m³ (nhẹ), và kích thước hạt khoảng 0,1mm. Bề mặt kín và nhẵn, có độ dẫn nhiệt thấp và khả năng chịu lửa ≥ 1610 ℃. Đây là vật liệu chịu lửa giữ nhiệt tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu đúc nhẹ và khoan dầu. Thành phần hóa học của hạt nổi chủ yếu là silic dioxide và nhôm oxit. Nó có đặc điểm là hạt mịn, rỗng, trọng lượng nhẹ, độ bền cao, chống mài mòn, chịu nhiệt độ cao, cách nhiệt, cách điện và chống cháy. Đây là một trong những nguyên liệu thô được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chống cháy.
Hạt nổi là một loại hạt tro bay rỗng, có thể nổi trên mặt nước. Nó có màu trắng xám, thành mỏng và rỗng, trọng lượng rất nhẹ. Trọng lượng riêng là 720kg/m³ (nặng), 418,8kg/m³ (nhẹ), và kích thước hạt khoảng 0,1mm. Bề mặt kín và nhẵn, có độ dẫn nhiệt thấp và khả năng chịu lửa ≥ 1610 ℃. Đây là vật liệu chịu lửa giữ nhiệt tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vật liệu đúc nhẹ và khoan dầu. Thành phần hóa học của hạt nổi chủ yếu là silic dioxide và nhôm oxit. Nó có đặc điểm là hạt mịn, rỗng, trọng lượng nhẹ, độ bền cao, chống mài mòn, chịu nhiệt độ cao, cách nhiệt, cách điện và chống cháy. Đây là một trong những nguyên liệu thô được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chống cháy.
Hiệu năng tuyệt vời và khả năng sử dụng các hạt nổi.
Khả năng chịu lửa cao. Thành phần hóa học chính của hạt nổi là oxit silic và nhôm, trong đó silic dioxit chiếm khoảng 50-65% và nhôm trioxit chiếm khoảng 25-35%. Do điểm nóng chảy của silic dioxit cao tới 1725 độ C và điểm nóng chảy của nhôm oxit là 2050 độ C, cả hai đều là chất chịu nhiệt cao. Vì vậy, hạt nổi có khả năng chịu lửa cực cao, thường đạt 1600-1700 độ C, khiến chúng trở thành vật liệu chịu lửa hiệu suất cao tuyệt vời. Nhẹ, cách nhiệt và kín khí. Thành hạt nổi mỏng và rỗng, với môi trường bán chân không bên trong khoang và chỉ có một lượng khí rất nhỏ (N2, H2, CO2, v.v.), dẫn đến sự dẫn nhiệt cực chậm và tối thiểu. Do đó, các hạt nổi không chỉ nhẹ (với trọng lượng riêng từ 250-450 kg/m³), mà còn có khả năng cách nhiệt và giữ nhiệt tuyệt vời (với độ dẫn nhiệt từ 0,08-0,1 ở nhiệt độ phòng), tạo nền tảng cho tiềm năng to lớn của chúng trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt nhẹ. Độ cứng và độ bền cao. Vì hạt nổi là một loại thủy tinh cứng được hình thành từ pha khoáng oxit nhôm silic (thạch anh và mullit), độ cứng của nó có thể đạt Mohs 6-7, độ bền áp suất tĩnh có thể đạt 70-140MPa, và mật độ thực của nó là 2,10-2,20g/cm³, tương đương với đá. Vì vậy, hạt nổi có độ bền cao. Nói chung, các vật liệu xốp hoặc rỗng nhẹ như perlit, đá sôi, tảo cát, đá bọt, vermiculit giãn nở, v.v. có độ cứng và độ bền kém. Các sản phẩm cách nhiệt hoặc sản phẩm chịu lửa nhẹ làm từ chúng có nhược điểm là độ bền kém. Điểm yếu của chúng chính là độ bền của hạt nổi, điều này mang lại cho chúng lợi thế cạnh tranh và phạm vi sử dụng rộng hơn. Kích thước hạt mịn và diện tích bề mặt riêng lớn. Kích thước hạt tự nhiên của hạt nổi dao động từ 1 đến 250 micron. Diện tích bề mặt riêng là 300-360 cm2/g, tương tự như xi măng. Do đó, hạt nổi không cần nghiền và có thể sử dụng trực tiếp. Độ mịn đáp ứng được nhu cầu của nhiều sản phẩm khác nhau. Các vật liệu cách nhiệt nhẹ khác thường có kích thước hạt lớn (như Perlite). Nếu nghiền, dung tích sẽ tăng lên đáng kể và khả năng cách nhiệt sẽ giảm đi đáng kể. Về mặt này, hạt nổi có ưu điểm. Khả năng cách điện tuyệt vời. Hạt nổi sau khi chọn lọc hạt từ tính là một vật liệu cách điện tuyệt vời, không dẫn điện. Điện trở của các chất cách điện thông thường giảm khi nhiệt độ tăng, trong khi điện trở của hạt nổi tăng khi nhiệt độ tăng. Ưu điểm này không có ở các vật liệu cách điện khác. Vì vậy, nó có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm cách điện trong điều kiện nhiệt độ cao.
Thời gian đăng bài: 16/06/2023

