tin tức

Cao lanh là một loại khoáng chất phi kim loại, là một loại đất sét và đá sét chủ yếu bao gồm các khoáng chất sét thuộc nhóm kaolinit. Do vẻ ngoài trắng và mịn, nó còn được biết đến với tên gọi đất Bạch Vân. Tên gọi này được đặt theo tên làng Gaoling ở Kinh Đức Trấn, tỉnh Giang Tây.

Cao lanh nguyên chất có màu trắng, mịn và mềm, với các đặc tính vật lý và hóa học tốt như tính dẻo và khả năng chống cháy. Thành phần khoáng chất của nó chủ yếu bao gồm các khoáng chất như kaolinit, halloysit, hydromica, illit, montmorillonit, cũng như thạch anh và feldspar. Cao lanh được sử dụng rộng rãi trong sản xuất giấy, gốm sứ và vật liệu chịu lửa, tiếp theo là sơn phủ, chất độn cao su, men tráng và nguyên liệu xi măng trắng. Một lượng nhỏ được sử dụng trong nhựa, sơn, chất màu, đá mài, bút chì, mỹ phẩm hàng ngày, xà phòng, thuốc trừ sâu, dược phẩm, dệt may, dầu khí, hóa chất, vật liệu xây dựng, quốc phòng và các ngành công nghiệp khác.

Các khoáng chất có trong cao lanh trong tự nhiên chủ yếu được chia thành khoáng sét và khoáng phi sét. Khoáng sét chủ yếu bao gồm các khoáng chất thuộc nhóm kaolinit và một lượng nhỏ montmorillonit, mica và clorit; khoáng phi sét chủ yếu bao gồm fenspat, thạch anh và hydrat, cũng như một số khoáng chất sắt như hematit, siderit, limonit, khoáng chất titan như rutile và chất hữu cơ như xơ thực vật. Yếu tố chính quyết định hiệu suất của cao lanh là khoáng sét.

Cao lanh đã trở thành một nguyên liệu khoáng thiết yếu cho hàng chục ngành công nghiệp như sản xuất giấy, gốm sứ, cao su, hóa chất, sơn phủ, dược phẩm và quốc phòng.

Ngành công nghiệp gốm sứ là ngành sử dụng cao lanh sớm nhất và rộng rãi nhất. Liều lượng thông thường là 20% đến 30% trong công thức. Vai trò của cao lanh trong gốm sứ là đưa Al2O3 vào, có lợi cho sự hình thành mullite, cải thiện độ ổn định hóa học và độ bền nung. Trong quá trình nung, cao lanh phân hủy tạo thành mullite, tạo nên khung chính cho độ bền của sản phẩm. Điều này có thể ngăn ngừa biến dạng sản phẩm, mở rộng phạm vi nhiệt độ nung và cũng mang lại cho sản phẩm độ trắng nhất định. Đồng thời, cao lanh có độ dẻo, độ bám dính, khả năng huyền phù và khả năng liên kết nhất định, giúp cho bùn sứ và men có khả năng tạo hình tốt, làm cho bùn sứ có lợi cho việc chế tạo thân xe và vữa, giúp dễ dàng tạo hình. Nếu được sử dụng trong dây dẫn, nó có thể tăng khả năng cách điện và giảm tổn hao điện môi.

Gốm sứ không chỉ có những yêu cầu khắt khe về độ dẻo, độ bám dính, độ co ngót khi khô, độ bền khi khô, độ co ngót khi thiêu kết, tính chất thiêu kết, khả năng chịu lửa và độ trắng sau khi nung của cao lanh, mà còn liên quan đến các tính chất hóa học, đặc biệt là sự hiện diện của các nguyên tố tạo màu như sắt, titan, đồng, crom và mangan, những chất làm giảm độ trắng sau khi nung và tạo ra các đốm.

Yêu cầu về kích thước hạt của cao lanh nói chung là càng mịn càng tốt, để bùn sứ có độ dẻo và độ bền khi khô tốt. Tuy nhiên, đối với các quy trình đúc yêu cầu đúc nhanh, tốc độ bơm vữa nhanh và tốc độ khử nước nhanh, cần phải tăng kích thước hạt của các thành phần. Ngoài ra, sự khác biệt về độ kết tinh của kaolinit trong cao lanh cũng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của quá trình sản xuất phôi sứ. Nếu độ kết tinh tốt, độ dẻo và khả năng liên kết thấp, độ co ngót khi khô nhỏ, nhiệt độ thiêu kết cao và hàm lượng tạp chất cũng giảm; ngược lại, nếu độ dẻo cao hơn, độ co ngót khi khô lớn hơn, nhiệt độ thiêu kết thấp hơn, thì hàm lượng tạp chất tương ứng cũng cao hơn.

高岭土3 (2)


Thời gian đăng bài: 20/11/2023