tin tức

Đặc tính hiệu suất của wollastonite

Wollastonite thuộc loại quặng silicat mạch đơn, có công thức phân tử Ca3[Si3O9], và thường ở dạng sợi, kim, vảy hoặc tia. Wollastonite chủ yếu có màu trắng hoặc trắng xám, có độ bóng nhất định. Wollastonite có hình thái tinh thể độc đáo, do đó nó có tính chất cách điện, điện môi tốt, và khả năng chịu nhiệt và chịu thời tiết cao. Những đặc tính này cũng là cơ sở để xác định ứng dụng thị trường của wollastonite.

1. Lớp phủ
Wollastonite, với chỉ số khúc xạ cao, khả năng che phủ mạnh và độ hấp thụ dầu thấp, là chất độn chức năng cho các loại sơn xây dựng, sơn chống ăn mòn, sơn chống thấm và chống cháy. Nó có thể cải thiện hiệu quả độ bền cơ học của lớp phủ như khả năng chống rửa trôi, chống chịu thời tiết, chống nứt và chống uốn, cũng như khả năng chống ăn mòn, chống chịu thời tiết và chịu nhiệt. Nó đặc biệt thích hợp để sản xuất sơn trắng chất lượng cao và sơn màu trong suốt; mà không ảnh hưởng đến độ che phủ và khả năng rửa trôi của lớp phủ, wollastonite có thể thay thế 20% -30% titan dioxide trong hệ thống sơn latex tường nội thất, cải thiện giá trị pH của hệ thống và giảm chi phí sản xuất lớp phủ.

2. Gốm sứ
Wollastonite có thể được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm gốm sứ như gạch men, đồ gốm sứ gia dụng, đồ gốm sứ vệ sinh, đồ gốm sứ mỹ thuật, gốm sứ đặc biệt dùng cho lọc, men gốm, gốm sứ cách điện cao tần, khuôn gốm nhẹ và gốm sứ điện. Nó có thể cải thiện độ trắng, khả năng hút nước, độ giãn nở do hút ẩm và khả năng chịu được sự làm nguội và gia nhiệt nhanh của sản phẩm gốm sứ, làm cho bề mặt sản phẩm mịn và sáng hơn, đồng thời tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực tốt. Tóm lại, các chức năng của wollastonite trong gốm sứ bao gồm: giảm nhiệt độ nung và rút ngắn chu kỳ nung; giảm độ co ngót khi nung và các khuyết tật của sản phẩm; giảm sự giãn nở do hút ẩm của phôi gốm và sự giãn nở nhiệt trong quá trình nung; cải thiện độ bền cơ học của sản phẩm.

3. Cao su
Wollastonite có thể thay thế một lượng lớn titan dioxide, đất sét và lithopone trong cao su màu sáng, đóng vai trò gia cường nhất định và cải thiện khả năng che phủ của chất tạo màu trắng, góp phần làm trắng cao su. Đặc biệt, sau khi được biến tính hữu cơ, bề mặt của wollastonite không chỉ có tính ưa dầu mà còn, nhờ các liên kết đôi của phân tử natri oleat trong chất xử lý, có thể tham gia vào quá trình lưu hóa, tăng cường liên kết ngang và nâng cao đáng kể hiệu quả gia cường.

4. Nhựa
Khả năng chống ăn mòn cao, hằng số điện môi thấp và độ hấp thụ dầu thấp của wollastonite làm cho ưu điểm của nó trong ngành công nghiệp nhựa trở nên rõ rệt hơn so với các vật liệu khoáng phi kim loại khác. Đặc biệt, sau khi được biến tính, khả năng tương thích của wollastonite với nhựa được cải thiện đáng kể, giúp nâng cao hiệu quả các tính chất của nhựa và đảm bảo tính ổn định nhiệt, hằng số điện môi thấp, độ hấp thụ dầu thấp và độ bền cơ học cao của sản phẩm. Điều này cũng giúp giảm chi phí sản phẩm. Wollastonite chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nylon, giúp cải thiện độ bền uốn, độ bền kéo, giảm khả năng hấp thụ ẩm và cải thiện độ ổn định kích thước.

5. Làm giấy
Wollastonite có chỉ số khúc xạ cao và độ trắng cao, và khi được sử dụng làm chất độn, nó có thể làm tăng độ mờ và độ trắng của giấy. Wollastonite được sử dụng trong sản xuất giấy, và mạng lưới sợi thực vật wollastonite thu được có cấu trúc vi xốp hơn, giúp cải thiện khả năng hấp thụ mực của giấy. Đồng thời, do độ mịn được cải thiện và độ trong suốt giảm, nó làm tăng khả năng in ấn của giấy. Wollastonite can thiệp vào sự liên kết của các sợi thực vật, làm cho chúng không nhạy cảm với độ ẩm, giảm khả năng hút ẩm và biến dạng, đồng thời tăng độ ổn định kích thước của giấy. Tùy theo yêu cầu của giấy, lượng chất độn wollastonite thay đổi từ 5% đến 35%. Độ trắng, khả năng phân tán và độ phẳng của bột wollastonite siêu mịn đã được cải thiện đáng kể, có thể thay thế titan dioxide làm chất độn giấy.

6. Xỉ bảo vệ luyện kim
Wollastonite có đặc điểm là điểm nóng chảy thấp, độ nhớt nóng chảy ở nhiệt độ cao thấp và khả năng cách nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong xỉ bảo vệ đúc liên tục. So với xỉ bảo vệ không chứa wollastonite, xỉ bảo vệ luyện kim dựa trên wollastonite có những ưu điểm sau: hiệu suất ổn định và khả năng thích ứng rộng; không chứa nước kết tinh và có tổn thất khi nung thấp; có khả năng hấp phụ và hòa tan tạp chất mạnh; có độ ổn định quy trình tốt; có chức năng luyện kim tuyệt vời; hợp vệ sinh, an toàn và thân thiện với môi trường hơn; có thể nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất đúc liên tục.

7. Vật liệu ma sát
Wollastonite có đặc tính dạng kim, tỷ lệ giãn nở thấp và khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt vời, khiến nó trở thành chất thay thế lý tưởng cho amiăng sợi ngắn. Các vật liệu ma sát được chế tạo bằng cách thay thế amiăng bằng wollastonite có hệ số ma sát cao chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như má phanh, nút van và ly hợp ô tô. Sau khi thử nghiệm, tất cả các khía cạnh đều cho kết quả tốt, quãng đường phanh và tuổi thọ đáp ứng các yêu cầu liên quan. Ngoài ra, wollastonite cũng có thể được chế tạo thành dạng nỉ như len khoáng và nhiều chất thay thế amiăng khác như vật liệu cách âm, giúp giảm đáng kể việc sử dụng amiăng, có lợi cho việc bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe con người.

8. Que hàn
Việc sử dụng wollastonite làm thành phần phủ cho que hàn có thể đóng vai trò như chất trợ chảy và chất phụ gia tạo xỉ, ngăn ngừa phóng điện trong quá trình hàn, giảm bắn tóe, cải thiện độ lưu động của xỉ, giúp mối hàn sạch sẽ và đẹp, đồng thời tăng cường độ bền cơ học. Wollastonite cũng có thể cung cấp oxit canxi cho chất trợ dung của que hàn, đồng thời đưa silic dioxit vào để thu được xỉ có tính kiềm cao, giúp giảm các lỗ rỗ do cháy và các khuyết tật khác tại mối hàn. Lượng thêm vào thường là 10-20%.
硅灰石2


Thời gian đăng bài: 23 tháng 10 năm 2023